Kích thước tủ lạnh phổ biến: bảng tham khảo và cách đo

Mua tủ lạnh về mà không vừa chỗ đặt là lỗi thường gặp. Bảng kích thước tủ lạnh phổ biến dưới đây giúp bạn dự trù không gian trước khi chọn mua.
Bảng kích thước tủ lạnh tham khảo
| Kiểu tủ / dung tích | Rộng (cm) | Cao (cm) | Sâu (cm) |
|---|---|---|---|
| Mini 50–95 lít | 45–50 | 50–85 | 45–55 |
| 2 cánh 150–250 lít | 50–60 | 130–160 | 55–65 |
| 2 cánh 250–400 lít | 60–70 | 160–180 | 65–70 |
| Ngăn đá dưới 300–450 lít | 60–70 | 180–190 | 65–70 |
| Nhiều cửa 450–600 lít | 70–90 | 180–190 | 65–75 |
| Side by Side 500–700 lít | 90–92 | 175–180 | 70–75 |
Số liệu mang tính tham khảo; kích thước chính xác xem trong thông số kỹ thuật của từng sản phẩm.
Cách đo vị trí đặt tủ lạnh
- Đo chiều rộng, chiều cao, chiều sâu khoảng trống.
- Cộng thêm khoảng hở tản nhiệt: thường 5–10 cm hai bên và phía sau, 10 cm phía trên (xem hướng dẫn của hãng).
- Tính khoảng mở cánh, đặc biệt khi tủ đặt sát tường.
- Đo cửa ra vào, hành lang, thang máy để vận chuyển.
Chọn kiểu tủ theo không gian
- Bếp hẹp: tủ lạnh 2 cánh giá rẻ hoặc ngăn đá dưới.
- Bếp rộng: nhiều cửa, Side by Side.
- Tủ bếp đồng bộ: tủ lạnh âm tủ.
Trả góp 0%-17%Tủ lạnh nhiều cửa 542L ProFresh RM-D542GBS
Trả góp 0%-28%Tủ lạnh Side by Side 460L ProFresh RS-D462SBS
Gợi ý
Kết hợp kích thước với dung tích theo số người để chọn tủ vừa vặn. Xem thêm tủ lạnh giá rẻ.
Câu hỏi thường gặp
Tủ lạnh cần cách tường bao nhiêu?
Thường khoảng 5–10 cm hai bên và phía sau; hãy theo khuyến cáo trong sách hướng dẫn của hãng.






